Thứ Hai trở lại bằng một vẻ u nhã đến nao lòng.
Bầu trời Thanh Xuân sau những ngày nắng gắt bỗng dịu đi, khoác lên mình lớp áo màu xanh ngọc bích nhạt, thứ màu sắc thanh khiết như trang giấy mới chưa vướng bụi mực.
Tôi ngồi trong lớp học, nơi mùi gỗ mục của bàn ghế cũ quyện với mùi phấn trắng tạo nên một thứ hương vị hoài niệm đặc trưng của tuổi học trò.
Nắng sớm không còn đổ lửa, nó chỉ nhẹ nhàng lách qua khung cửa sổ, vẽ lên mặt bàn tôi những đường kẻ sáng tối song hành.
Tôi khẽ đưa tay vào túi áo, chạm vào chiếc kẹo chanh mà Hi Thần đã tặng.
Lớp vỏ nilon sột soạt dưới đầu ngón tay tôi như một lời nhắc nhở rằng buổi chiều hôm qua không phải là một giấc chiêm bao phiêu hốt.
Tiết học trôi qua giữa tiếng giảng bài đều đều, nhưng tâm trí tôi lại đang mải mê đuổi theo một vệt nắng vừa đậu xuống mái tóc cô giáo trên bục giảng.
Cô đang nói về sự hào hoa của những tâm hồn nghệ sĩ, về cách mà cái đẹp cứu rỗi lấy sự cằn cỗi của nhân gian.
Tôi nhìn xuống trang vở, vô thức vẽ lại hình dáng chiếc máy ảnh film của cậu ấy – một vật thể mang trong mình sức mạnh thâu tóm cả thời gian.
— “Vân Tịch, trò đang tìm kiếm điều gì ngoài kia sao?”
Tiếng gọi khẽ của cô giáo khiến tôi giật mình.
Tôi ngước lên, bắt gặp ánh mắt hiền từ của cô đang dõi theo mình qua cặp kính lão.
Tôi bối rối lắc đầu, lòng bỗng thấy thẹn thùng như một đám mây vừa bị gió thổi tạt qua.
Giờ giải lao, tôi không tìm đến hành lang cũ nữa.
Tôi sợ rằng nếu gặp lại cậu ấy quá sớm, trái tim đang chao chát này sẽ không chịu đựng nổi.
Thế nhưng, định mệnh vốn dĩ là một kẻ thích đùa giỡn.
Khi tôi đang đứng lặng người bên ban công nhìn xuống sân trường, một bóng hình cao gầy bất ngờ xuất hiện ngay bên cạnh.
Lam Hi Thần.
Cậu ấy tựa đôi tay dài, thanh mảnh lên lan can, đôi mắt hướng về phía những tán xà cừ đang rì rào trong gió.
Dưới ánh nắng vàng nhạt của mười giờ sáng, gương mặt cậu hiện lên rõ nét với sống mũi thẳng tắp và bờ môi khẽ mím lại, tạo nên một vẻ kiêu bạc nhưng cũng đầy u hoài.
— “Vị chanh có giúp cậu thấy Calvino bớt trừu tượng hơn không?” — Cậu ấy không quay đầu lại, nhưng giọng nói trầm ấm đã len lỏi vào tai tôi, mát lạnh như một cơn gió mùa thu.
Tôi hơi ngập ngừng, rồi khẽ đáp:
— “Có vẻ như... vị chua khiến những thành phố ấy trở nên chân thực hơn một chút.”
Hi Thần khẽ cười, một nụ cười duyên dáng như ánh nắng tan trong nước.
Cậu quay sang nhìn tôi, đôi mắt hổ phách phản chiếu cả một khoảng trời xanh thẳm.
— “Vân Tịch này, cậu có biết tại sao tớ lại thích chụp ảnh film không?”
Tôi lắc đầu, chờ đợi một lời giải đáp cho những tò mò bấy lâu.
— “Bởi vì nó buộc người ta phải chờ đợi.
Giống như việc chúng ta gặp nhau ở hành lang ấy, nếu không có sự nhẫn nại của thời gian, chúng ta sẽ chẳng thể cảm nhận được cái đẹp của sự ngẫu nhiên.” — Cậu ấy nhìn xuống chiếc máy ảnh đang đeo trước ngực, ngón tay khẽ vuốt ve lớp da đã sờn. — “Văn chương của cậu là ngôn từ, còn thế giới của tớ là ánh sáng.
Nhưng cả hai đều đang cố gắng níu giữ những gì sắp tan biến.”
Khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhận ra Hi Thần không chỉ là ánh nắng.
Cậu ấy là một kẻ trắc ẩn, một tâm hồn đang cô độc đi tìm những mảnh ghép vỡ vụn của vẻ đẹp giữa dòng đời tất bật.
Chúng tôi đứng cạnh nhau, giữa hai dãy hành lang đầy bụi nắng và tiếng cười đùa xa xăm của bạn bè, tâm hồn bỗng chốc trở nên sóng sánh những nhịp đồng điệu.
Cậu ấy bất ngờ đưa máy ảnh lên, lần này ống kính hướng về phía chân trời nơi có một dải mây trắng đang lững lờ trôi.
— “Tách.”
— “Bức ảnh này, tớ sẽ đặt tên là 'Mây chiều tìm thấy nắng'.” — Cậu ấy nhìn tôi, ánh mắt chứa đựng một sự hứa hẹn mơ hồ.
Tiếng chuông vào lớp vang lên, xé toạc không gian ảo mộng.
Hi Thần khẽ gật đầu rồi quay bước đi, vạt áo sơ mi trắng tung bay trong gió như cánh chim nhỏ hướng về phía mặt trời.
Tôi đứng đó, nhìn theo bóng lưng cậu dần khuất sau ngã rẽ của hành lang, lòng bỗng dâng lên một nỗi tương tư dịu ngọt.
Tôi biết, phía sau hành lang nắng đổ ấy, không chỉ có những bài học về sông Đà hay vật lý, mà còn có một bản tình ca không lời đang bắt đầu được viết lên bởi những dải màu tan vào thinh lặng.